Từ vựng tiếng Trung
ru

Nghĩa tiếng Việt

cá da trơn

1 chữ13 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鳰 là chữ kokuji (国字) — chữ Hán do người Nhật sáng tạo, không có gốc Hán cổ. Thuộc bộ 鳥 (điểu — chim). Chỉ loài chim lặn nhỏ (chim mòng két, grebe) trong tiếng Nhật.

Hán-Việt: nhu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhu": bộ 鳥 (chim) → chim nhu mì, chim lặn nhỏ của Nhật Bản — chữ do người Nhật đặt ra.

Gương Hán-Việt

nhu trong "chim nhu" — loài chim lặn nhỏ (grebe) theo cách đọc Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 鳰 giúp nhận diện một trong số ít chữ kokuji Nhật khi gặp trong văn bản song ngữ Hán-Nhật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鳰 là chữ kokuji (chữ Hán Nhật tự tạo), không có nguồn gốc từ chữ Hán Trung Quốc. Âm Nhật: にお (nio) hoặc かいつぶり (kaitsuburi) — tên loài chim lặn nhỏ (little grebe). Không có tương đương trong Hán ngữ cổ điển. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鳰是日本的国字,指一种小型潜水鸟。Rú shì rìběn de guózì, zhǐ yī zhǒng xiǎoxíng qiánshuǐ niǎo. thanh 2

    鳰 là chữ kokuji Nhật Bản, chỉ một loài chim lặn nhỏ.

  • 鳰在中文文献中几乎不出现。Rú zài zhōngwén wénxiàn zhōng jīhū bù chūxiàn. thanh 2

    鳰 hầu như không xuất hiện trong văn hiến tiếng Trung.

  • 这种鸟的日文名称用了鳰字。Zhè zhǒng niǎo de rìwén míngchēng yòng le rú zì. thanh 4

    Tên tiếng Nhật của loài chim này dùng chữ 鳰.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鳥, đều chỉ loài chim

  • cùng bộ 鳥, loài chim nước tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.