Nghĩa tiếng Việt
thịt chó
Âm Hán Việt
nhiên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 8 nét
肰 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt) + 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: chó); chữ hội ý. Hai thành phần kết hợp ý nghĩa: thịt + chó = thịt chó.
Loại từ & cách dùng
Chữ này là danh từ cổ dùng để chỉ thịt chó trong văn bản cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: nhiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhiên": 肉 (thịt) + 犬 (chó) ghép lại = thịt chó — "nhiên" như nhiên liệu bữa nhậu thời cổ!
Gương Hán-Việt
nhiên — ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 肰 (nhiên) giúp nhận cấu tạo hội ý kết hợp bộ 肉 và 犬 trong Hán tự cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 肰 là chữ hội ý (hội ý, ls=ic): 肉 (nhục, thịt) + 犬 (khuyển, chó). Kết hợp hai bộ phận theo nghĩa trực tiếp: thịt + chó = thịt chó. Đây là cách tạo chữ hội ý điển hình trong Hán tự cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 肰是古代表示狗肉的字。
Nhiên là chữ cổ chỉ thịt chó.
- 肰由肉和犬组成。
Nhiên gồm 肉 (thịt) và 犬 (chó).
- 古书中有肰字。
Sách cổ có chữ nhiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.