Nghĩa tiếng Việt
thịt chó
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肰 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt) + 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: chó); chữ hội ý. Hai thành phần kết hợp ý nghĩa: thịt + chó = thịt chó.
Hán-Việt: nhiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhiên": 肉 (thịt) + 犬 (chó) ghép lại = thịt chó — "nhiên" như nhiên liệu bữa nhậu thời cổ!
Gương Hán-Việt
nhiên — ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 肰 (nhiên) giúp nhận cấu tạo hội ý kết hợp bộ 肉 và 犬 trong Hán tự cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 肰 là chữ hội ý (hội ý, ls=ic): 肉 (nhục, thịt) + 犬 (khuyển, chó). Kết hợp hai bộ phận theo nghĩa trực tiếp: thịt + chó = thịt chó. Đây là cách tạo chữ hội ý điển hình trong Hán tự cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 肰是古代表示狗肉的字。
Nhiên là chữ cổ chỉ thịt chó.
- 肰由肉和犬组成。
Nhiên gồm 肉 (thịt) và 犬 (chó).
- 古书中有肰字。
Sách cổ có chữ nhiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.