Từ vựng tiếng Trung
yīn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

駰 là chữ độc thể bộ 馬 (mã, ngựa). Wiktionary ghi nhận âm đọc mà không phân tích cấu trúc. Bộ 馬 xác nhận liên quan đến loài ngựa và màu lông ngựa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "駰": con ngựa (馬) màu xám tro — chữ chuyên dùng để mô tả màu sắc đặc trưng của một loại tuấn mã.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 馬 trong 駰 kết nối với hệ thống mô tả màu ngựa: 骝 (lưu, ngựa đỏ), 骊 (lê, ngựa đen), 骓 (chuy, ngựa đen trắng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

駰 seal 1
Tiểu triện
駰 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi nhận âm đọc cho 駰 nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh hay hội ý. Chữ bộ 馬 (mã), nghĩa là ngựa có màu xám (lông hỗn hợp đen trắng). Dạng tiểu triện và Lục thư thông còn lưu lại. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 駰马是毛色灰白相间的马。Yīn mǎ shì máosè huībái xiāngjian de mǎ. thanh 1

    Ngựa 駰 có màu lông xám hỗn hợp trắng đen.

  • 驷马駰色,奔驰如风。Sì mǎ yīn sè, bēnchí rú fēng. thanh 4

    Bốn ngựa màu 駰 phi nhanh như gió.

  • 駰字属马部,描述马的毛色。Yīn zì shǔ mǎ bù, miáoshù mǎ de máosè. thanh 1

    Chữ 駰 thuộc bộ 馬, mô tả màu lông ngựa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 馬, cùng mô tả màu ngựa hỗn hợp

  • âm yīn giống hệt, nghĩa nguyên nhân, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.