Nghĩa tiếng Việt
ngựa ô
Âm Hán Việt
li
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 馬
- Số nét
- 10 nét
骊 (phồn thể: 驪) = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 麗 (Lệ, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 馬 chỉ loài ngựa, 麗 cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ ngựa đen hoặc làm tính từ bổ nghĩa trong văn học cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: li
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lệ": con ngựa (馬) đẹp như vẻ lệ (麗) — đặc chỉ ngựa đen tuyền quý giá.
Gương Hán-Việt
驪山 (Lệ Sơn) — núi ở Thiểm Tây; 驪歌 (lệ ca) — bài hát tiễn biệt
Mở khoá kiến thức
Biết 骊 mở khoá từ 骊山 (Lệ Sơn — núi lịch sử), 骊歌 (lệ ca — bài tiễn biệt) và từ ngữ về ngựa đen.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 驪 là chữ hình thanh: 馬 (c1=s, biểu nghĩa — horse) + 麗 (c2=p, biểu âm). 驪 chỉ ngựa màu đen tuyền. Trong thư tịch cổ, 驪山 (Lệ Sơn) — ngọn núi nổi tiếng ở Thiểm Tây. Chữ còn gặp trong 驪歌 (lệ ca — bài hát tiễn biệt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 骊山脚下是著名的华清池。
Dưới chân núi Lệ Sơn là hồ Hoa Thanh nổi tiếng.
- 毕业晚会上响起了骊歌。
Trong buổi lễ tốt nghiệp, bài ca tiễn biệt vang lên.
- 骊龙是传说中黑色的神龙。
Lệ long là rồng đen thần thoại trong truyền thuyết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.