Nghĩa tiếng Việt
chèn bánh xe để khỏi lăn; ngăn trở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
轫 = 车 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 刃 (Nhẫn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 车 chỉ xe cộ; 刃 cho âm đọc rèn. Nghĩa: cái chèn bánh xe.
Hán-Việt: nhẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhẫn": xe (车) cần lưỡi kê (刃) — cái chêm hãm bánh xe, bắt đầu hành trình khi rút ra.
Gương Hán-Việt
nhẫn trong "phát nhẫn" (发轫, khởi hành, bắt đầu)
Mở khoá kiến thức
Biết 轫 giúp hiểu thành ngữ 发轫 (phát nhẫn — khởi động) và 云程发轫.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 车 (xa, xe) biểu nghĩa; 刃 (nhẫn) biểu âm. Đại triện và tiểu triện ghi nhận. Nghĩa gốc: cái chêm/chèn bánh xe — vật kê dưới bánh để xe không lăn. Mở rộng: bắt đầu hành trình (phát轫 — rút chèn để xe lăn). Thành ngữ 云程发轫 — khởi hành trên con đường mây.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 发轫之始,需要勇气。
Lúc mới khởi hành, cần có dũng cảm.
- 这项改革在那个年代发轫。
Cuộc cải cách này khởi đầu từ thời kỳ đó.
- 轫致辐射是一种重要的物理现象。
Bức xạ hãm là một hiện tượng vật lý quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.