Từ vựng tiếng Trung
xián

Nghĩa tiếng Việt

(xem: nhàn nhã 嫻雅)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

娴 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người phụ nữ) + 闲 (Nhàn, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: thanh lịch, nền nã.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhàn": người phụ nữ (女/nữ) mang vẻ nhàn nhã (闲/nhàn) — thanh lịch, ung dung tao nhã.

Gương Hán-Việt

"Nhàn" trong từ Hán-Việt: 娴熟 (nhàn thục — thành thạo), 娴雅 (nhàn nhã — thanh lịch).

Mở khoá kiến thức

Biết 娴 (nhàn) nhận ra nhóm từ tả phong cách phụ nữ: 娴熟、娴雅、娴静.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

娴 seal 1
Tiểu triện

娴 ghép 女 (người phụ nữ — biểu nghĩa) với 闲 (nhàn nhã — biểu âm). Không có glyph origin Wiktionary chi tiết; cấu tạo rõ ràng từ thành phần. Nghĩa: người phụ nữ thanh lịch, nền nã, thuần thục. Chưa có nguồn học thuật chi tiết; chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她举止娴雅,令人赏心悦目。tā jǔzhǐ xiányǎ, lìng rén shǎngxīn yuèmù. thanh 1

    Cử chỉ của cô ấy thanh lịch, khiến người xem thấy dễ chịu.

  • 他对这项技术十分娴熟。tā duì zhè xiàng jìshù shífēn xiánshú. thanh 1

    Anh ấy rất thành thạo kỹ thuật này.

  • 她弹钢琴娴熟流畅。tā tán gāngqín xiánshú liúchàng. thanh 1

    Cô ấy chơi đàn piano thành thạo và trôi chảy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 娴 chứa 闲, đồng âm nhàn, dễ lẫn

  • 娴 là giản thể của 嫻, cùng một chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.