Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: trở ngữ 鉏鋙)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铻 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 吾 (Ngô, biểu âm). Chữ hình thanh: 金 chỉ vật kim loại, 吾 cho âm wú/ngô. Nghĩa: không khớp, bất hòa; nhạc cụ; cái cuốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngô": kim loại (金) 'ngô' nghê không vừa khớp — cái cuốc sắt cứng nhắc, không thuận tay.

Gương Hán-Việt

"ngô" trong 鉏鋙/鉏铻 (trở ngô — không ăn ý, không khớp); liên hệ với 吾 (ngô — ta, tôi).

Mở khoá kiến thức

Biết 铻 giúp đọc hiểu từ 鉏鋙 trong văn học cổ điển chỉ sự không hòa hợp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 铻 là chữ hình thanh (psc): 金 (kim — kim loại) cho nghĩa, 吾 (ngô) cho âm. Nghĩa: không khớp, bất hòa (misfit, discordant); cũng chỉ nhạc cụ hoặc cái cuốc/hoe. Dùng trong từ cổ 鉏鋙 (trở ngữ — không ăn ý).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 二人性格鉏铻,難以合作。Èr rén xìnggé chú wú, nányǐ hézuò. thanh 5

    Hai người tính cách trái ngược, khó hợp tác.

  • 铻為古代一種農具。Wú wéi gǔdài yī zhǒng nóngjù. thanh 2

    铻 là một loại nông cụ thời cổ đại.

  • 性情鉏铻之人往往難以融入群體。Xìngqíng chú wú zhī rén wǎngwǎng nányǐ róngrù qúntǐ. thanh 4

    Người có tính cách không hòa hợp 铻 thường khó hòa nhập tập thể.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 吾 (ngô) là thành phần âm của 铻, cùng âm Hán-Việt

  • cùng bộ 金, cùng nhóm chữ kim loại hiếm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.