Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sông Ngô (ở tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

浯 không có dữ liệu cấu trúc thành phần và không có dữ liệu nguồn gốc chữ viết. Chữ chỉ tên riêng của sông Ngô (浯水/浯河) ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc. Đây là chữ địa danh chuyên dụng. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngô": sông Ngô (浯) — con sông chảy qua đất Sơn Đông, ghi dấu tên gọi cổ xưa trong địa lý Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

ngô trong 浯水 (sông Ngô)

Mở khoá kiến thức

Biết 浯 giúp đọc hiểu địa danh lịch sử 浯水 trong văn bản địa lý và sử Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

浯 seal 1
Tiểu triện

浯 là tên riêng của sông Ngô (浯水 hoặc 浯河) ở Sơn Đông, Trung Quốc. Dạng tiểu triện được ghi nhận. Đây là chữ địa danh chuyên dụng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 浯水发源于山东省。Wú shuǐ fāyuán yú Shāndōng shěng. thanh 2

    Sông Ngô bắt nguồn từ tỉnh Sơn Đông.

  • 古人在浯河边留下许多诗作。Gǔrén zài Wú hé biān liú xià xǔduō shī zuò. thanh 3

    Người xưa đã để lại nhiều thơ văn bên bờ sông Ngô.

  • 浯河是当地重要的水系。Wú hé shì dāngdì zhòngyào de shuǐxì. thanh 2

    Sông Ngô là hệ thống nước quan trọng của địa phương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt ngô, cùng âm wú; 吴 là tên nước/họ người, 浯 là tên sông

  • cùng bộ 氵, nhưng 河 là danh từ chung chỉ sông

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.