Nghĩa tiếng Việt
cái ngưỡng cửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
臬 = 自 (Tự, mũi – biểu nghĩa) + 木 (Mộc, gỗ – biểu nghĩa); chữ hội ý. Wiktionary: Han compound hội ý của 自 (mũi) và 木 (gỗ). Nhiều cách giải thích khác nhau tồn tại; nghĩa gốc là "bia đích" (archery target).
Hán-Việt: nghiệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến; 臬 (niè): 木 (cọc gỗ) trước 自 (mũi nhắm) — cột gỗ làm bia đích bắn cung, từ đó trở thành "tiêu chuẩn/phép tắc" (准臬).
Gương Hán-Việt
chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 臬 mở khoá 准臬 (chuẩn nghiết – tiêu chuẩn, khuôn mẫu), 臬司 (quan án sát đời Minh/Thanh) — từ văn học lịch sử và hành chính.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
臬 là chữ hội ý: 自 (mũi) + 木 (gỗ), theo Wiktionary. Nghĩa gốc là bia đích bắn cung (archery target) — cọc gỗ cắm làm mục tiêu. Sau mở rộng sang: đồng hồ mặt trời/cột đo bóng (gnomon), và rồi thành tiêu chuẩn/phép tắc (臬司 – quan coi luật pháp). Nhiều cách giải thích nguồn gốc tồn tại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 以此为准臬,不得逾越。
Lấy đây làm khuôn phép, không được vượt qua.
- 臬司掌管一省的刑名事务。
Quan Án Sát phụ trách các việc hình pháp của một tỉnh.
- 古代以臬为射箭的目标。
Thời cổ đại dùng 臬 làm mục tiêu bắn cung.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.