Nghĩa tiếng Việt
议
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
臮 = 自 (Tự, biểu âm) + 乑 (ba người đứng, biểu nghĩa). Chữ hình thanh: 乑 gợi ý nghĩa tập hợp người; 自 cho âm đọc.
Hán-Việt: tức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tức": 乑 (ba người) + 自 (tự, biểu âm) → nhiều người tụ lại — 臮 gợi hình ảnh đám đông hay cộng đồng.
Gương Hán-Việt
Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa 臮 trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Chữ 臮 cực hiếm; biết bộ 乑 (ba người) giúp nhận ra nhóm chữ chỉ tập thể trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 臮 là chữ hình thanh (psc): 乑 (ba người đứng) làm biểu nghĩa, 自 làm biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến tập hợp hoặc cộng đồng người. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 臮為會意古字。
臮 là chữ hội ý cổ.
- 古文臮字涉及眾人之意。
Chữ 臮 trong cổ văn liên quan đến nghĩa đám đông.
- 此臮字極為罕見。
Chữ 臮 này cực kỳ hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.