Từ vựng tiếng TrungLiên từ连词Giới từ介词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

Âm Hán Việt

tức

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

臮 = 自 (Tự, biểu âm) + 乑 (ba người đứng, biểu nghĩa). Chữ hình thanh: 乑 gợi ý nghĩa tập hợp người; 自 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Liên từ连词Giới từ介词Động từ动词

Chữ này thường dùng làm liên từ hoặc giới từ trong văn ngôn để biểu thị sự đồng hành hoặc giới hạn.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tức": 乑 (ba người) + 自 (tự, biểu âm) → nhiều người tụ lại — 臮 gợi hình ảnh đám đông hay cộng đồng.

Gương Hán-Việt

Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa 臮 trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Chữ 臮 cực hiếm; biết bộ 乑 (ba người) giúp nhận ra nhóm chữ chỉ tập thể trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 臮 là chữ hình thanh (psc): 乑 (ba người đứng) làm biểu nghĩa, 自 làm biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến tập hợp hoặc cộng đồng người. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 臮為會意古字。jì wéi huìyì gǔ zì. thanh 4

    臮 là chữ hội ý cổ.

  • 古文臮字涉及眾人之意。gǔwén jì zì shèjí zhòng rén zhī yì. thanh 3

    Chữ 臮 trong cổ văn liên quan đến nghĩa đám đông.

  • 此臮字極為罕見。cǐ zì jí wéi hǎnjiàn. thanh 3

    Chữ 臮 này cực kỳ hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong 臮

  • tự dạng gần, dễ nhầm trong văn bản cổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.