Nghĩa tiếng Việt
(tên đất)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
邺 là giản thể của 鄴, thay 業 bằng 业. Bộ 阝(邑 — ấp/địa danh) biểu nghĩa địa điểm, 业/業 biểu âm. Chữ chỉ thành Nghiệp — kinh đô nhiều triều đại cổ đại Trung Quốc.
Hán-Việt: nghiệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghiệp": thành Nghiệp 邺 — nơi nghiệp lớn được gây dựng, kinh đô của nhiều triều đại hùng mạnh.
Gương Hán-Việt
Nghiệp thành (thành Nghiệp lịch sử)
Mở khoá kiến thức
Biết 邺 mở khoá tên địa danh lịch sử 邺城 (thành Nghiệp) quan trọng trong Tam Quốc chí.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
邺 là giản thể của 鄴: {{Han simp|鄴|f=業|t=业}}. Chữ gốc 鄴 gồm 邑 (ấp — địa danh) + 業 (nghiệp) biểu âm. Chỉ thành Nghiệp (Yè) — kinh đô thời Tam Quốc, Đông Ngụy, Bắc Tề. Nay thuộc vùng giáp Hà Nam–Hà Bắc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 邺城是三国时期魏国的都城。
Thành Nghiệp là kinh đô của nước Ngụy thời Tam Quốc.
- 曹操在邺城大兴土木。
Tào Tháo cho xây dựng quy mô lớn ở thành Nghiệp.
- 邺是历史上著名的古都。
Nghiệp là cố đô nổi tiếng trong lịch sử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.