Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đến tận nơi

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诣 là giản thể của 詣, chữ hình thanh: 讠 (Ngôn biến thể, biểu nghĩa) + 旨 (Chỉ, biểu âm). Nghĩa gốc: đến gặp bậc tôn trưởng để trình bày. Nghĩa phái sinh: trình độ học vấn đạt được.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nghệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghệ": bộ 讠 (ngôn) + 旨 (chỉ: ý chỉ/biểu âm) — đến (诣) gặp thầy trình bày theo ý chỉ, tức đạt trình độ nghề.

Gương Hán-Việt

"nghệ" trong 造诣 (tạo nghệ: thành tựu, trình độ đạt được); dùng trong văn học, học thuật

Mở khoá kiến thức

Biết 诣 mở khoá: 造诣 (trình độ/thành tựu học thuật), 诣阙 (vào cung bệ kiến), 深诣 (trình độ sâu sắc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诣 là giản thể của 詣 (Wiktionary: {{Han simp|詣|f=言|t=讠}}). 言/讠 (ngôn) biểu nghĩa; 旨 (chỉ) cho âm yì. Nghĩa gốc: đến chỗ người tôn quý để trình bày. Từ đó mở rộng thành "trình độ đạt được" — như học giả đã "đến được" một cảnh giới cao.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在音乐方面造诣颇深。Tā zài yīnyuè fāngmiàn zàoyì pō shēn. thanh 1

    Anh ấy có thành tựu khá sâu trong lĩnh vực âm nhạc.

  • 这位学者在古典文学上有很高的造诣。Zhè wèi xuézhě zài gǔdiǎn wénxué shàng yǒu hěn gāo de zàoyì. thanh 4

    Học giả này có trình độ rất cao về văn học cổ điển.

  • 经过多年苦学,他终于达到了很高的艺术诣境。Jīngguò duō nián kǔ xué, tā zhōngyú dádào le hěn gāo de yìshù yì jìng. thanh 1

    Sau nhiều năm khổ học, cuối cùng anh ấy đạt đến cảnh giới nghệ thuật cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa trong 诣, 旨 (chỉ) nghĩa là ý chỉ/mục đích — biểu âm của 诣

  • cùng âm yì, 艺 (nghệ) nghĩa là nghệ thuật — gần nghĩa trong 造诣 vs 艺术

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.