Nghĩa tiếng Việt
cao ngất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
岌 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 及 (Cập, biểu âm); chữ hình thanh. Phần sơn cho biết liên quan đến núi/đỉnh cao; phần cập gợi âm đọc.
Hán-Việt: ngập
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngập": núi (山) 'ngập' ngập trong nguy hiểm — 岌岌可危 như đỉnh núi sắp sụp.
Gương Hán-Việt
"ngập" trong "ngập ngập khả nguy" (岌岌可危, nguy hiểm cực kỳ)
Mở khoá kiến thức
Biết 岌 mở khoá thành ngữ 岌岌可危 (đang ở tình trạng vô cùng nguy hiểm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 山 (núi) biểu nghĩa, 及 biểu âm. Nghĩa: núi cao chót vót, đỉnh núi nguy hiểm. Dùng chủ yếu trong từ ghép 岌岌 (ngập ngập) với nghĩa hiểm nguy, lung lay sắp đổ — đặc biệt trong thành ngữ 岌岌可危 (ngập ngập khả nguy: đang ở tình trạng nguy hiểm cực kỳ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 公司财务岌岌可危。
Tài chính công ty đang trong tình trạng nguy hiểm cực kỳ.
- 在战争中,这座城市岌岌可危。
Trong chiến tranh, thành phố này đang ở tình thế vô cùng nguy hiểm.
- 岌岌是形容危险将至的词语。
岌岌 là từ miêu tả nguy hiểm sắp đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.