Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
áo

Nghĩa tiếng Việt

Áo

Âm Hán Việt

ngao

1 chữ21 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 鰲 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
21 nét

鰲 = 敖 (Ngào, biểu âm) + 魚 (Ngư, biểu nghĩa: sinh vật biển); chữ hình thanh. Bộ Ngư cho biết loài sinh vật biển khổng lồ, 敖 gợi âm áo/ngao.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ trong thần thoại hoặc các danh hiệu thi cử thời xưa.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ngao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngao": cá (魚) ngao nghễnh đội núi — con rùa thần khổng lồ 鰲 đội ba ngọn núi tiên trên lưng, biểu tượng cho kẻ đứng đầu.

Gương Hán-Việt

"ngao" trong từ Hán-Việt: 獨占鰲頭 (độc chiếm ngao đầu, đứng đầu bảng).

Mở khoá kiến thức

Biết 鰲 mở khoá thành ngữ 獨占鰲頭 và hình tượng rùa thần trong thần thoại, kiến trúc cung đình Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鰲 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 鰲 là chữ hình thanh: 敖 biểu âm, 魚 biểu nghĩa. Chữ chỉ loài rùa biển khổng lồ trong thần thoại Trung Hoa — con ngao đội cả ba ngọn núi thần (蓬萊, 方丈, 瀛洲). Hình ảnh biểu tượng cho sức mạnh và đứng đầu (獨占鰲頭: chiếm đỉnh đầu ngao = đứng số một).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 獨占鰲頭是學子的夢想。dú zhàn áo tóu shì xuézǐ de mèngxiǎng. thanh 2

    Đứng đầu bảng là ước mơ của học trò.

  • 傳說中鰲能頂住三山。chuánshuō zhōng áo néng dǐng zhù sān shān. thanh 2

    Theo truyền thuyết, rùa ngao có thể đội ba ngọn núi.

  • 他在比賽中獨占鰲頭。tā zài bǐsài zhōng dú zhàn áo tóu. thanh 1

    Anh ấy giành ngôi đầu trong cuộc thi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 鰲, hình giống hệt khi không phân biệt phồn-giản

  • đồng âm áo, bộ 火; dễ nhầm với 鰲 khi nghe đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.