Nghĩa tiếng Việt
鋋
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
頋 là chữ độc thể thuộc bộ 頁 (hiệt, đầu/mặt). Cấu trúc nội bộ chưa rõ nguồn.
Hán-Việt: ngạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạc": bộ 頁 (đầu) — ngoảnh đầu ngạc nhiên nhìn lại.
Gương Hán-Việt
頋 ít dùng; bộ 頁 gặp trong 'đề mục' (題目).
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 頁 giúp nhận ra: 顧 (cố, ngoảnh nhìn), 頭 (đầu), 額 (ngạch, trán).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
頋 không có nguồn từ nguyên Wiktionary. Thuộc bộ 頁, âm Hán-Việt phục nguyên theo Trung cổ âm ě là 'ngạc'. Nghĩa ghi là 'ngoảnh đầu nhìn, chăm sóc'. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 頋視左右,察看動靜。
頋 ngoảnh nhìn hai bên, quan sát động tĩnh.
- 頋字與顧字義近。
Chữ 頋 nghĩa gần với chữ 顧.
- 古文中頋字較為罕見。
Trong văn cổ, chữ 頋 khá hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.