Từ vựng tiếng Trung
ě

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

頋 là chữ độc thể thuộc bộ 頁 (hiệt, đầu/mặt). Cấu trúc nội bộ chưa rõ nguồn.

Hán-Việt: ngạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạc": bộ 頁 (đầu) — ngoảnh đầu ngạc nhiên nhìn lại.

Gương Hán-Việt

頋 ít dùng; bộ 頁 gặp trong 'đề mục' (題目).

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 頁 giúp nhận ra: 顧 (cố, ngoảnh nhìn), 頭 (đầu), 額 (ngạch, trán).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

頋 không có nguồn từ nguyên Wiktionary. Thuộc bộ 頁, âm Hán-Việt phục nguyên theo Trung cổ âm ě là 'ngạc'. Nghĩa ghi là 'ngoảnh đầu nhìn, chăm sóc'. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 頋視左右,察看動靜。ě shì zuǒyòu, chákan dòngjiàn. thanh 3

    頋 ngoảnh nhìn hai bên, quan sát động tĩnh.

  • 頋字與顧字義近。ě zì yǔ gù zì yì jìn. thanh 3

    Chữ 頋 nghĩa gần với chữ 顧.

  • 古文中頋字較為罕見。gǔwén zhōng ě zì jiào wéi hǎnjiàn. thanh 3

    Trong văn cổ, chữ 頋 khá hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 頁, nghĩa gần nhau (ngoảnh nhìn, chăm sóc)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.