Nghĩa tiếng Việt
鋋
Âm Hán Việt
ngạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 頁
- Số nét
- 13 nét
頋 là chữ độc thể thuộc bộ 頁 (hiệt, đầu/mặt). Cấu trúc nội bộ chưa rõ nguồn.
Loại từ & cách dùng
Chữ này dùng làm danh từ để chỉ một loại binh khí ngắn thời cổ đại.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: ngạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạc": bộ 頁 (đầu) — ngoảnh đầu ngạc nhiên nhìn lại.
Gương Hán-Việt
頋 ít dùng; bộ 頁 gặp trong 'đề mục' (題目).
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 頁 giúp nhận ra: 顧 (cố, ngoảnh nhìn), 頭 (đầu), 額 (ngạch, trán).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
頋 không có nguồn từ nguyên Wiktionary. Thuộc bộ 頁, âm Hán-Việt phục nguyên theo Trung cổ âm ě là 'ngạc'. Nghĩa ghi là 'ngoảnh đầu nhìn, chăm sóc'. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 頋視左右,察看動靜。
頋 ngoảnh nhìn hai bên, quan sát động tĩnh.
- 頋字與顧字義近。
Chữ 頋 nghĩa gần với chữ 顧.
- 古文中頋字較為罕見。
Trong văn cổ, chữ 頋 khá hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.