Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thóc cho ngựa ăn

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

秣 gồm 禾 (Hòa, biểu nghĩa: lúa/ngũ cốc) và 末 (Mạt, biểu âm). Đây là chữ hình thanh — 禾 chỉ loại vật liệu, 末 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạt": lúa (禾) dùng làm thức ăn cho ngựa — mạt lúa, cỏ khô nuôi ngựa chiến.

Gương Hán-Việt

mạt — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, xuất hiện trong thành ngữ "lệ binh mạt mã" (厲兵秣馬: mài gươm cho ngựa ăn no — chuẩn bị chiến tranh).

Mở khoá kiến thức

Biết 秣 mở khoá thành ngữ 厲兵秣馬 (luyện binh mạt mã: tích cực chuẩn bị cho trận chiến).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

秣 liushutong 1秣 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ 秣 thuộc bộ 禾 (lúa), chỉ cỏ khô hoặc thức ăn cho ngựa. Theo cấu trúc hình thanh, 禾 biểu nghĩa liên quan đến ngũ cốc, còn phần âm gợi cách đọc. Chưa có nguồn học thuật từ Wiktionary về nguồn gốc chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 厩中的马需要秣料。jiù zhōng de mǎ xūyào mò liào. thanh 4

    Con ngựa trong chuồng cần thức ăn.

  • 出征前要秣马厉兵。chūzhēng qián yào mò mǎ lì bīng. thanh 1

    Trước khi xuất trận phải cho ngựa ăn no và mài binh khí.

  • 他负责准备战马的秣料。tā fùzé zhǔnbèi zhànmǎ de mò liào. thanh 1

    Anh ấy chịu trách nhiệm chuẩn bị thức ăn cho chiến mã.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt mạt, dễ nhầm tự dạng

  • cùng phần âm 末, khác bộ nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.