Nghĩa tiếng Việt
thóc cho ngựa ăn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
秣 gồm 禾 (Hòa, biểu nghĩa: lúa/ngũ cốc) và 末 (Mạt, biểu âm). Đây là chữ hình thanh — 禾 chỉ loại vật liệu, 末 cho âm đọc.
Hán-Việt: mạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạt": lúa (禾) dùng làm thức ăn cho ngựa — mạt lúa, cỏ khô nuôi ngựa chiến.
Gương Hán-Việt
mạt — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, xuất hiện trong thành ngữ "lệ binh mạt mã" (厲兵秣馬: mài gươm cho ngựa ăn no — chuẩn bị chiến tranh).
Mở khoá kiến thức
Biết 秣 mở khoá thành ngữ 厲兵秣馬 (luyện binh mạt mã: tích cực chuẩn bị cho trận chiến).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 秣 thuộc bộ 禾 (lúa), chỉ cỏ khô hoặc thức ăn cho ngựa. Theo cấu trúc hình thanh, 禾 biểu nghĩa liên quan đến ngũ cốc, còn phần âm gợi cách đọc. Chưa có nguồn học thuật từ Wiktionary về nguồn gốc chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 厩中的马需要秣料。
Con ngựa trong chuồng cần thức ăn.
- 出征前要秣马厉兵。
Trước khi xuất trận phải cho ngựa ăn no và mài binh khí.
- 他负责准备战马的秣料。
Anh ấy chịu trách nhiệm chuẩn bị thức ăn cho chiến mã.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.