Từ vựng tiếng Trung
měng

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố mangan, Mn

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锰 = 钅/金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 孟 (Mạnh, biểu âm); chữ hình thanh. Phần kim cho biết đây là kim loại; phần Mạnh gợi âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mạnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạnh": kim loại (钅) của người 'mạnh' Mạnh Tử (孟) — mangan mạnh mẽ trong thép.

Gương Hán-Việt

"mạnh" trong hoá học: 锰 = mangan (Mn)

Mở khoá kiến thức

Biết 锰 mở khoá từ hoá học 锰钢 (thép mangan), 二氧化锰 (mangan điôxít), 高锰酸钾 (kali permanganat).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锰 là chữ tạo muộn để phiên âm tên nguyên tố Manganese (Mn, số hiệu 25). Cấu tạo: 钅 (kim loại, biểu nghĩa) + 孟 (biểu âm, gợi âm měng). Mangan được đặt tên theo vùng Magnesia ở Hy Lạp. Chữ tạo muộn trong thời hiện đại, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 锰是制造钢铁的重要元素。měng shì zhìzào gāngtiě de zhòngyào yuánsù. thanh 3

    Mangan là nguyên tố quan trọng trong sản xuất thép.

  • 高锰酸钾可用于消毒。gāo měng suān jiǎ kěyòng yú xiāodú. thanh 1

    Kali permanganat có thể dùng để khử trùng.

  • 锰钢比普通钢更坚硬。měng gāng bǐ pǔtōng gāng gèng jiānyìng. thanh 3

    Thép mangan cứng hơn thép thường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm měng, nghĩa dữ tợn — không liên quan, dễ nhầm

  • cùng bộ 钅, cùng lĩnh vực luyện kim, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.