Từ vựng tiếng Trung
mǎng

Nghĩa tiếng Việt

con trăn

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蟒 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: bò sát/côn trùng) + 莽 (Mãng, biểu âm: đọc gần mǎng). Chữ hình thanh: 虫 chỉ đây là loài bò sát, 莽 cho âm. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết cấu tạo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mãng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mãng": con trùng (虫) khổng lồ mãng mãng — trăn mãng xà cuộn mình trong rừng rậm.

Gương Hán-Việt

mãng trong "mãng xà" (蟒蛇 — trăn lớn), từ Hán-Việt quen thuộc trong truyện cổ và phim.

Mở khoá kiến thức

Biết 蟒 mở khoá từ 蟒蛇 (trăn lớn), 蟒袍 (áo rồng — trang phục hoàng cung có hoa văn trăn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蟒 là chữ hình thanh chỉ loài trăn lớn (python/boa). Bộ 虫 (trùng) biểu nghĩa là bò sát, phần còn lại cho âm gần mǎng. Chưa có nguồn Wiktionary glyph chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蟒蛇是世界上最大的蛇类之一。Mǎngshé shì shìjiè shàng zuìdà de shélèi zhī yī. thanh 3

    Trăn là một trong những loài rắn lớn nhất thế giới.

  • 动物园里有一条巨大的蟒蛇。Dòngwùyuán lǐ yǒu yī tiáo jùdà de mǎngshé. thanh 4

    Trong vườn thú có một con trăn khổng lồ.

  • 古装剧里的皇帝穿着蟒袍。Gǔzhuāngjù lǐ de huángdì chuānzhe mǎngpáo. thanh 3

    Vua trong phim cổ trang mặc áo mãng bào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 莽 (mãng — rậm rạp) đồng âm với 蟒, dễ nhầm trong văn bản

  • cùng bộ 虫, đều là loài bò sát nhưng 蛇 là rắn nhỏ hơn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.