Nghĩa tiếng Việt
con trăn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蟒 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: bò sát/côn trùng) + 莽 (Mãng, biểu âm: đọc gần mǎng). Chữ hình thanh: 虫 chỉ đây là loài bò sát, 莽 cho âm. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết cấu tạo.
Hán-Việt: mãng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mãng": con trùng (虫) khổng lồ mãng mãng — trăn mãng xà cuộn mình trong rừng rậm.
Gương Hán-Việt
mãng trong "mãng xà" (蟒蛇 — trăn lớn), từ Hán-Việt quen thuộc trong truyện cổ và phim.
Mở khoá kiến thức
Biết 蟒 mở khoá từ 蟒蛇 (trăn lớn), 蟒袍 (áo rồng — trang phục hoàng cung có hoa văn trăn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蟒 là chữ hình thanh chỉ loài trăn lớn (python/boa). Bộ 虫 (trùng) biểu nghĩa là bò sát, phần còn lại cho âm gần mǎng. Chưa có nguồn Wiktionary glyph chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蟒蛇是世界上最大的蛇类之一。
Trăn là một trong những loài rắn lớn nhất thế giới.
- 动物园里有一条巨大的蟒蛇。
Trong vườn thú có một con trăn khổng lồ.
- 古装剧里的皇帝穿着蟒袍。
Vua trong phim cổ trang mặc áo mãng bào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.