Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố liti, Li

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鋰 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 里 (Lý, biểu âm). Chữ hình thanh: 金 cho biết đây là nguyên tố kim loại; 里 (lý: dặm, trong làng) cho âm lǐ (Hán-Việt: lý). Chữ tạo muộn để ký hiệu Lithium (Li, số 3).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lý": KIM (金) + LÝ (里) = nguyên tố LÝ — Lithium nhẹ như lý lẽ đơn giản, số 3 trong bảng tuần hoàn.

Gương Hán-Việt

lý trong 'Liti' (nguyên tố 3, Li)

Mở khoá kiến thức

Biết 鋰 giúp nhận diện tên nguyên tố Lithium trong văn bản hoá học Hán ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鋰 (lý) là chữ hình thanh tạo muộn: {{Han compound|金|里|c1=s|t1=metal|c2=p|ls=psc|no_och2=1}}. Bộ 金 cho biết kim loại; 里 (lǐ) cho âm. Chữ tạo trong thế kỷ 20 để ký hiệu Lithium (Li, nguyên tố 3, nhẹ nhất trong kim loại). Đây là chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鋰是最轻的金属元素。lǐ shì zuì qīng de jīnshǔ yuánsù. thanh 3

    Lithium là nguyên tố kim loại nhẹ nhất.

  • 鋰电池广泛用于手机。lǐ diànchí guǎngfàn yòng yú shǒujī. thanh 3

    Pin lithium được dùng rộng rãi trong điện thoại.

  • 鋰的原子序数是3。lǐ de yuánzǐ xùshù shì sān. thanh 3

    Số hiệu nguyên tử của Lithium là 3.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 里 là bộ phận biểu âm của 鋰, dễ nhầm

  • 鋰 và 锂 là phồn-giản thể của nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.