Nghĩa tiếng Việt
bên trong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
裏 = 衣 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + 里 (Lý, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 衣 gợi lớp vải, phần 里 vừa cho âm lǐ vừa gợi nghĩa bên trong.
Hán-Việt: lý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lý": lớp lót (衣) bên trong (里) — áo có mặt lý, mọi thứ đều có bề trong.
Gương Hán-Việt
lý trong "trong lý" hay "nội lý" — bên trong, mặt lót của vải
Mở khoá kiến thức
Biết 裏 mở khoá từ 裏面 (bên trong), 心裏 (trong lòng), 那裏 (ở đó — phồn thể); tương đương 里 giản thể.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 裏 là dạng truyền thống chuẩn của 裡 (theo Commonly Used Standard Chinese Characters của Trung Hoa đại lục). Chữ hình thanh: 衣 (y, quần áo) làm phần biểu nghĩa chỉ lớp lót/mặt trong của vải, 里 (lý) làm phần biểu âm. Kim văn ghi nhận nhiều biến thể hình dạng. Nghĩa gốc: mặt trong của quần áo, sau mở rộng thành bên trong nói chung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他把钱藏在衣服裏面。
Anh ấy giấu tiền bên trong quần áo.
- 心裏有话,却不知如何开口。
Trong lòng có điều muốn nói, nhưng không biết bắt đầu thế nào.
- 裏面的房间比外面安静。
Phòng bên trong yên tĩnh hơn bên ngoài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.