Nghĩa tiếng Việt
biến thể cũ của 騮 | 骝 [liu2]
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
駵 thuộc bộ 馬 (mã — ngựa). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong nguồn hiện có; không có glyphOrigin. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: lưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lưu": bộ 馬 (mã — ngựa) — con ngựa "lưu" lại trong ký ức vì bờm đỏ rực như lửa.
Gương Hán-Việt
"lưu" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng hiện đại
Mở khoá kiến thức
駵 là chữ cổ hiếm; bộ 馬 kết nối nhóm chữ về ngựa: 馬, 駿, 騎, 驅, 驟.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
駵 thuộc bộ 馬 (mã — ngựa). Không có dữ liệu glyphOrigin từ Wiktionary. Nghĩa: ngựa có bờm lông màu đỏ hung. Là biến thể/chữ cổ liên quan đến màu sắc ngựa. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 駵马毛色鲜红夺目。
Ngựa 駵 có bộ lông đỏ rực bắt mắt.
- 驯化駵马需要丰富经验。
Thuần hóa ngựa 駵 đòi hỏi kinh nghiệm phong phú.
- 駵字见于古代马匹品类记录。
Chữ 駵 thấy trong ghi chép phân loại ngựa thời cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.