Từ vựng tiếng Trung
liú

Nghĩa tiếng Việt

biến thể cũ của 騮 | 骝 [liu2]

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

駵 thuộc bộ 馬 (mã — ngựa). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong nguồn hiện có; không có glyphOrigin. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lưu": bộ 馬 (mã — ngựa) — con ngựa "lưu" lại trong ký ức vì bờm đỏ rực như lửa.

Gương Hán-Việt

"lưu" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng hiện đại

Mở khoá kiến thức

駵 là chữ cổ hiếm; bộ 馬 kết nối nhóm chữ về ngựa: 馬, 駿, 騎, 驅, 驟.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

駵 thuộc bộ 馬 (mã — ngựa). Không có dữ liệu glyphOrigin từ Wiktionary. Nghĩa: ngựa có bờm lông màu đỏ hung. Là biến thể/chữ cổ liên quan đến màu sắc ngựa. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 駵马毛色鲜红夺目。liú mǎ máosè xiānhóng duómù. thanh 2

    Ngựa 駵 có bộ lông đỏ rực bắt mắt.

  • 驯化駵马需要丰富经验。xùnhuà liú mǎ xūyào fēngfù jīngyàn. thanh 4

    Thuần hóa ngựa 駵 đòi hỏi kinh nghiệm phong phú.

  • 駵字见于古代马匹品类记录。liú zì jiàn yú gǔdài mǎpǐ pǐnlèi jìlù. thanh 2

    Chữ 駵 thấy trong ghi chép phân loại ngựa thời cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 馬, cùng chỉ ngựa lông đỏ; 騮 phổ biến hơn

  • cùng bộ 馬, 驪 = ngựa đen tuyền, 駵 = ngựa đỏ hung

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.