Nghĩa tiếng Việt
镰
Âm Hán Việt
lục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 19 nét
鏕 thuộc bộ Kim (金: kim loại), với 19 nét. Nghĩa liên quan đến công cụ/nông cụ bằng kim loại.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ một loại nông cụ bằng sắt dùng để cắt cỏ hoặc gặt lúa.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: lục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lục": bộ Kim (金, kim loại), hình ảnh lưỡi dao kim loại sáng bóng, ánh lên màu lục biếc khi gặp ánh nắng.
Gương Hán-Việt
lục: như trong "lục địa", "lục sắc" (màu xanh lá); chữ 鏕 ít dùng trong văn bản hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 鏕 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 金 chỉ nông cụ/vũ khí kim loại như 鐮 (liêm/lưỡi hái), 鋤 (sừ/cuốc), 鏟 (sản/xẻng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Pinyin lù, nghĩa liên quan đến liềm, lưỡi hái hoặc công cụ nông nghiệp bằng kim loại.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鏕是一種古代農具。
鏕 là một loại nông cụ thời cổ đại.
- 古人以鏕收割莊稼。
Người xưa dùng 鏕 để gặt hoa màu.
- 鏕刀鋒利,用於農事收割。
Lưỡi 鏕 sắc bén, dùng trong công việc thu hoạch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.