Nghĩa tiếng Việt
liềm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鐮 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 廉 (Liêm, biểu âm); chữ hình thanh. Kim loại 金 chỉ vật bằng sắt; 廉 cho âm lián gần liàn/lián.
Hán-Việt: liềm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liềm": kim loại (金) liêm thanh (廉) — 鐮 là cái liềm, dao cong gặt lúa.
Gương Hán-Việt
liềm trong 鐮刀 (liềm đao) — cái liềm gặt lúa
Mở khoá kiến thức
Biết 鐮 mở khoá từ vựng nông nghiệp 鐮刀 và biểu tượng búa liềm trong lịch sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鐮 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 廉 biểu âm. Nghĩa là liềm — dụng cụ gặt hái hình lưỡi cong bằng kim loại. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc rõ ràng. Dạng giản thể là 镰.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 農民用鐮刀收割稻穀。
Nông dân dùng liềm gặt lúa.
- 鐮刀是傳統的收割工具。
Liềm là dụng cụ gặt hái truyền thống.
- 她拿著鐮刀在田裡勞作。
Cô ấy cầm liềm làm việc ngoài đồng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.