Nghĩa tiếng Việt
镰
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鏕 thuộc bộ Kim (金 — kim loại), với 19 nét. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích cấu trúc. Nghĩa liên quan đến công cụ/nông cụ bằng kim loại. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.
Hán-Việt: lục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lục": bộ Kim (金, kim loại) — hình ảnh lưỡi dao kim loại sáng bóng, ánh lên màu lục biếc khi gặp ánh nắng.
Gương Hán-Việt
lục — như trong "lục địa", "lục sắc" (màu xanh lá); chữ 鏕 ít dùng trong văn bản hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 鏕 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 金 chỉ nông cụ/vũ khí kim loại như 鐮 (liêm/lưỡi hái), 鋤 (sừ/cuốc), 鏟 (sản/xẻng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{Han etym}} cho 鏕 mà không cung cấp cấu trúc. Pinyin lù, nghĩa liên quan đến liềm, lưỡi hái hoặc công cụ nông nghiệp bằng kim loại. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鏕是一種古代農具。
鏕 là một loại nông cụ thời cổ đại.
- 古人以鏕收割莊稼。
Người xưa dùng 鏕 để gặt hoa màu.
- 鏕刀鋒利,用於農事收割。
Lưỡi 鏕 sắc bén, dùng trong công việc thu hoạch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.