Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bình đựng tro cốt

1 chữ22 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

籙 thuộc bộ Trúc (竹, tre — liên quan đến sách viết trên thẻ tre). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ. Nghĩa chỉ sổ ghi chép đạo pháp, bùa chú. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: luc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Lục": 籙 — sách tre (竹) ghi bùa lục của đạo sĩ — "lục" như lục lạt ghi chép phép thuật.

Gương Hán-Việt

Lục — trong "phù lục" (bùa chú Đạo giáo), "đạo lục" (sách đạo pháp).

Mở khoá kiến thức

Biết 籙 (lục) mở khoá nhóm từ Đạo giáo: 符籙 (phù lục), 道籙 (đạo lục), 法籙 (pháp lục).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi âm Hán Trung cổ lù, bộ Trúc (竹), nghĩa là sách ghi chép đạo pháp hoặc bùa chú của Đạo giáo (phù lục). Không có phân tích hình-thanh cụ thể. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 道士持符籙为村民驱邪。Dàoshì chí fúlù wèi cūnmín qūxié. thanh 4

    Đạo sĩ cầm phù 籙 trừ tà cho dân làng.

  • 法籙是道教传承的重要文书。Fǎ lù shì Dàojiào chuánchéng de zhòngyào wénshū. thanh 3

    Pháp 籙 là văn thư quan trọng trong truyền thừa Đạo giáo.

  • 籙字常见于道教典籍之中。Lù zì cháng jiàn yú Dàojiào diǎnjí zhī zhōng. thanh 4

    Chữ 籙 thường gặp trong kinh điển Đạo giáo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lù, đều có nghĩa ghi chép nhưng 録 là ghi chép thông thường

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.