Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cổng làng; lư (đơn vị hành chính, gồm 25 hộ)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

閭 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cổng) + 呂 (Lã, biểu âm); chữ hình thanh. Phần Môn cho biết nghĩa liên quan đến cổng, cửa làng; phần Lã gợi âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lư": cổng làng (門) mang âm của Lã (呂) — cổng 25 hộ là một lư.

Gương Hán-Việt

"lư" trong "lư lý" (xóm làng)

Mở khoá kiến thức

Biết 闾 mở khoá các từ cổ văn như 閭里 (làng xóm), 閭巷 (phố hẻm), 倚閭 (đứng tựa cổng trông con).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 門 (cổng) biểu nghĩa, 呂 biểu âm. Nghĩa gốc là cổng ngõ xóm làng, sau mở rộng chỉ khu dân cư gồm 25 hộ gia đình — đơn vị hành chính thời cổ. Từ đó phái sinh nghĩa 'xóm làng, phố xá'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他出入闾巷之间。tā chūrù lǘ xiàng zhījiān. thanh 1

    Ông ta đi lại trong các ngõ xóm.

  • 闾里之中,邻里相助。lǘ lǐ zhīzhōng, línlǐ xiāng zhù. thanh 2

    Trong xóm làng, hàng xóm giúp đỡ lẫn nhau.

  • 古代二十五家为一闾。gǔdài èrshíwǔ jiā wéi yī lǘ. thanh 3

    Thời xưa, hai mươi lăm hộ là một lư.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 門, dễ nhầm hình dạng

  • 吕 là thành phần biểu âm của 闾, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.