Nghĩa tiếng Việt
lời phúng viếng; cầu cúng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诔 là chữ giản thể của 誄. Phồn thể 誄 gồm bộ 言 (ngôn — lời nói) và 耒 (lỗi — cái cày). Cấu trúc hình thanh chưa được Wiktionary phân tích rõ ràng cho chữ này.
Hán-Việt: lỗi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lỗi": lời (讠) văn điếu viếng người qua đời — đọc 诔 (lỗi) là đọc bài ca ngợi linh hồn.
Gương Hán-Việt
lỗi (誄) — bài điếu văn ca ngợi người mất
Mở khoá kiến thức
Biết 诔 mở khoá: 诔文 (lỗi văn — văn điếu), 作诔 (tác lỗi — viết bài điếu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 诔 là chữ giản thể rút gọn từ 誄 (đổi 言 thành 讠). Nghĩa gốc: viết hoặc đọc điếu văn, ca ngợi người quá cố. Phồn thể 誄 có bộ 言 (lời nói) nhấn mạnh đây là văn bản dạng ngôn từ. Cấu trúc bên trong chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人常用诔文悼念亡者。
Người xưa thường dùng văn điếu để tưởng nhớ người mất.
- 他为老师写了一篇诔。
Anh ấy viết một bài điếu văn cho thầy giáo.
- 诔辞感人至深。
Lời điếu văn xúc động lòng người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.