Nghĩa tiếng Việt
cái cày
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
耒 là chữ tượng hình độc thể — hình dáng của cái cày tay thời cổ đại. Là bộ thủ 127, là gốc của nhiều chữ liên quan đến nông cụ như 耕 (cày), 耘 (làm cỏ), 耗 (hao tổn). Không có Wiktionary anchor.
Hán-Việt: lồi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lồi": Cái cày "lồi" ra khỏi đất — 耒 là hình dáng cây cày tay, nguồn gốc của nền nông nghiệp Trung Hoa.
Gương Hán-Việt
lồi (耒 — cái cày); bộ 耒 làm gốc cho 耕 (canh), 耘 (vân)
Mở khoá kiến thức
Biết 耒 mở khoá cả họ chữ nông cụ: 耕 (canh cày), 耘 (làm cỏ), 耙 (bừa), 耜 (lưỡi cày) — tất cả đều có bộ 耒.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
耒 là chữ tượng hình (pictograph) — mô phỏng hình dáng cái cày tay (spade/plow handle). Có hình đại triện và tiểu triện. Bộ thủ 127, là gốc chữ cho nhiều từ nông nghiệp. Không có anchor Wiktionary (usedForm = null).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 耒是古代重要的农具。
Cái cày là nông cụ quan trọng thời cổ đại.
- 耒耜是犁地的工具。
Cày bừa là công cụ để xới đất.
- 神农氏教人使用耒耜耕种。
Thần Nông dạy người dùng cày bừa để canh tác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.