Nghĩa tiếng Việt
chim phượng cái; cái chuông nhỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鸾 là dạng giản thể của 鸞. Dạng phồn thể 鸞 gồm phần trên gợi âm + bộ 鳥 (điểu — chim, biểu nghĩa); chữ hình thanh. Bộ chim gợi loài chim thần thoại, phần trên cho âm đọc.
Hán-Việt: loan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "loan": chim thần (鳥) bay cùng phượng — 鸾凤和鸣 là hình ảnh vợ chồng hòa thuận trong văn học Trung Hoa.
Gương Hán-Việt
loan trong 鸾凤 (loan phượng — chim loan và phượng, biểu tượng hôn nhân)
Mở khoá kiến thức
Biết 鸾 (loan) giúp đọc 鸾凤和鸣 (loan phượng hòa minh), 鸾镜 (gương loan), văn thơ cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Dạng phồn thể 鸞 là chữ hình thanh với bộ 鳥 biểu nghĩa chim. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu. 鸾 là loài chim thần thoại họ hàng với phượng hoàng (凤凰), tượng trưng cho vẻ đẹp, sự linh thiêng và hạnh phúc vợ chồng. Cũng dùng chỉ chuông nhỏ trên hàm thiết bị ngựa hoàng gia.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鸾凤和鸣,夫妻恩爱。
Loan phượng hòa minh, vợ chồng thương yêu nhau.
- 传说鸾鸟是凤凰的近亲。
Tương truyền chim loan là họ hàng gần của phượng hoàng.
- 古代皇帝的车驾称为鸾驾。
Xe ngựa của vua thời cổ được gọi là loan giá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.