Nghĩa tiếng Việt
cái chuông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鑾 không có cấu trúc IDS rõ trong dữ liệu. Chữ bao gồm bộ 金 (kim) và phần trên gợi hình dáng hàng chuông xếp thành đôi. Đây là chữ chỉ loại chuông đặc biệt buộc trên xe ngựa thiên tử — âm thanh báo hiệu đoàn xe hoàng gia đi qua.
Hán-Việt: loan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "loan": hình dung tiếng chuông loan (leng keng) báo hiệu đoàn xe thiên tử đang đến — bộ 金 xác nhận đây là chuông kim loại quý.
Gương Hán-Việt
loan — xuất hiện trong "xa loan" (xe thiên tử), "loan giá" (đoàn xe hoàng cung)
Mở khoá kiến thức
Biết 鑾 mở khoá các từ cổ điển chỉ xe ngựa hoàng gia và nghi lễ triều đình trong Hán-Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鑾 vốn chỉ chuông nhỏ treo trên xe ngựa của hoàng đế; âm vang của nó được coi là âm nhạc thiêng. Theo nghĩa hoán dụ, 鑾 chỉ chính cỗ xe hoàng gia (鑾駕), rồi mở rộng chỉ mọi vật dụng thuộc về hoàng đế. Chữ phát sinh từ tiểu triện; không tìm thấy giáp cốt rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc hình thanh hay hội ý.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鑾駕出巡,百姓夾道歡迎。
Xe hoàng gia ra tuần du, dân chúng đứng hai bên đường đón chào.
- 鑾鈴聲遠傳數里。
Tiếng chuông loan vang xa hàng dặm.
- 天子之車稱鑾。
Xe của thiên tử được gọi là loan.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.