Nghĩa tiếng Việt
liềm
Âm Hán Việt
liềm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 21 nét
鐮 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 廉 (Liêm, biểu âm); chữ hình thanh. Kim loại 金 chỉ vật bằng sắt; 廉 cho âm lián gần liàn/lián.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ công cụ lao động dùng để gặt lúa hoặc cắt cỏ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: liềm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liềm": kim loại (金) liêm thanh (廉), 鐮 là cái liềm, dao cong gặt lúa.
Gương Hán-Việt
liềm trong 鐮刀 (liềm đao): cái liềm gặt lúa
Mở khoá kiến thức
Biết 鐮 mở khoá từ vựng nông nghiệp 鐮刀 và biểu tượng búa liềm trong lịch sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鐮 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 廉 biểu âm. Nghĩa là liềm: dụng cụ gặt hái hình lưỡi cong bằng kim loại. Dạng giản thể là 镰.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 農民用鐮刀收割稻穀。
Nông dân dùng liềm gặt lúa.
- 鐮刀是傳統的收割工具。
Liềm là dụng cụ gặt hái truyền thống.
- 她拿著鐮刀在田裡勞作。
Cô ấy cầm liềm làm việc ngoài đồng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.