Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ30 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鱺 chưa có phân tích thành phần rõ trong CHISE IDS. Xét là chữ độc thể chỉ loài cá chình biển. Chưa có nguồn học thuật về hình thanh/hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lị": cá chình 'lị' — con lươn biển trơn tuột, khó nắm bắt — 鱺 = lươn biển trong 鰻鱺.

Gương Hán-Việt

lị trong 'man lị' (鰻鱺) — cá chình biển

Mở khoá kiến thức

Biết 鱺 (lị) mở khoá từ ghép 鰻鱺 (cá chình) trong văn bản cổ và ẩm thực học Hán Nôm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鱺 chỉ loài cá chình biển (eel). Wiktionary không cung cấp glyph origin chi tiết. Thường dùng trong từ ghép 鰻鱺 (man lị). Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鰻鱺是一种珍贵的鱼类。mánlí shì yī zhǒng zhēnguì de yúlèi. thanh 2

    Cá chình là loài cá quý hiếm.

  • 鱺在古代被视为美味。lí zài gǔdài bèi shì wéi měiwèi. thanh 2

    鱺 thời cổ đại được coi là món ngon.

  • 古书中鱺与鰻同类。gǔ shū zhōng lí yǔ mán tóng lèi. thanh 3

    Sách cổ xếp 鱺 cùng loại với cá chình 鰻.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ giản thể/biến thể của 鱺, cùng nghĩa cá chình

  • thường đi cùng trong từ ghép 鰻鱺, dễ nhầm vai trò hai chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.