Từ vựng tiếng Trung
liāo

Nghĩa tiếng Việt

nâng lên, nhấc lên, vén lên

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

撩 = 扌/手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 尞 (biểu âm, đọc liáo); chữ hình thanh. Bộ tay chỉ hành động dùng tay; nghĩa gốc là vén lên, nhấc lên bằng tay.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lêu": tay (手) vén lên lêu lêu — 撩 là vén, nhấc lên; hoặc trêu chọc khêu gợi như tay người lêu lổng.

Gương Hán-Việt

撩 xuất hiện trong 撩起 (lêu khởi — vén lên), 撩拨 (lêu bát — khêu gợi, trêu chọc), 撩人 (lêu nhân — quyến rũ).

Mở khoá kiến thức

Biết 撩 mở khoá 撩拨 (liáobō — khêu gợi, trêu chọc) và 撩人 (liáorén — quyến rũ lòng người).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

撩 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 手 (tay) biểu nghĩa, 尞 biểu âm. 撩 có hai nghĩa chính: (1) vén lên, nhấc lên (撩起裙子 — vén váy); (2) khêu gợi, trêu chọc (撩拨 — khêu gợi). Cả hai liên quan đến hành động tay tác động vào đối tượng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她撩起裙摆,快步走过水洼。Tā liāo qǐ qúnbǎi, kuàibù zǒuguò shuǐwā. thanh 1

    Cô ấy vén váy lên, bước nhanh qua vũng nước.

  • 这首歌撩拨了他的心弦。Zhè shǒu gē liáobō le tā de xīnxián. thanh 4

    Bài hát này đã khêu gợi đúng dây đàn lòng anh ấy.

  • 春风撩人,令人心旷神怡。Chūnfēng liáorén, lìng rén xīnkuàng shényí. thanh 1

    Gió xuân quyến rũ khiến lòng người thư thái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm liáo, 聊 là trò chuyện (bộ nhĩ), 撩 là vén/khêu gợi (bộ tay)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.