Nghĩa tiếng Việt
nâng lên, nhấc lên, vén lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
撩 = 扌/手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 尞 (biểu âm, đọc liáo); chữ hình thanh. Bộ tay chỉ hành động dùng tay; nghĩa gốc là vén lên, nhấc lên bằng tay.
Hán-Việt: lêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lêu": tay (手) vén lên lêu lêu — 撩 là vén, nhấc lên; hoặc trêu chọc khêu gợi như tay người lêu lổng.
Gương Hán-Việt
撩 xuất hiện trong 撩起 (lêu khởi — vén lên), 撩拨 (lêu bát — khêu gợi, trêu chọc), 撩人 (lêu nhân — quyến rũ).
Mở khoá kiến thức
Biết 撩 mở khoá 撩拨 (liáobō — khêu gợi, trêu chọc) và 撩人 (liáorén — quyến rũ lòng người).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 手 (tay) biểu nghĩa, 尞 biểu âm. 撩 có hai nghĩa chính: (1) vén lên, nhấc lên (撩起裙子 — vén váy); (2) khêu gợi, trêu chọc (撩拨 — khêu gợi). Cả hai liên quan đến hành động tay tác động vào đối tượng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她撩起裙摆,快步走过水洼。
Cô ấy vén váy lên, bước nhanh qua vũng nước.
- 这首歌撩拨了他的心弦。
Bài hát này đã khêu gợi đúng dây đàn lòng anh ấy.
- 春风撩人,令人心旷神怡。
Gió xuân quyến rũ khiến lòng người thư thái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.