Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Nô lệ

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

隸 = 隶 (Lệ, biểu nghĩa: bắt giữ, người bị bắt) + 柰 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 隶 cho biết liên quan đến người phụ thuộc, nô lệ; 柰 cho âm đọc. Đây là dạng truyền thống, giản thể là 隶.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt không rõ (Hán-Việt: "lệ"): 隸 = 隶 (bắt giữ) + 柰 (biểu âm) — hình ảnh người bị bắt giữ, thuộc tầng lớp thấp nhất, cũng là tên lối chữ 隸書 (lệ thư) thời Tần-Hán.

Gương Hán-Việt

"lệ" — đọc Hán-Việt của 隸, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 隸 mở khoá: 奴隸 (nô lệ), 隸屬 (thuộc về), 隸書 (lệ thư), 直隸 (Trực Lệ — địa danh cổ)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary phân tích: hình thanh tự (psc) — 隶 (lệ, bắt giữ) là biểu nghĩa, 柰 là biểu âm. Nghĩa là người thuộc giai tầng thấp, người hầu cận, nô lệ trong hệ thống xã hội cổ; cũng chỉ lối chữ lệ thư (clerical script).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 奴隸制度是人類歷史的黑暗篇章。núlì zhìdù shì rénlèi lìshǐ de hēiàn piānzhāng. thanh 2

    Chế độ nô lệ là trang đen tối trong lịch sử loài người.

  • 此省隸屬中央直轄。cǐ shěng lìshǔ zhōngyāng zhíxiá. thanh 3

    Tỉnh này trực thuộc trung ương quản lý.

  • 漢隸是中國書法的重要字體。hàn lì shì zhōngguó shūfǎ de zhòngyào zìtǐ. thanh 4

    Hán lệ là thể chữ quan trọng trong thư pháp Trung Quốc.

  • 司隸校尉負責監察官員。sīlì jiàowèi fùzé jiānchá guānyuán. thanh 1

    Tư lệ hiệu uý chịu trách nhiệm giám sát quan lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 隸, cùng chữ khác dạng

  • cùng nghĩa 隸屬 (thuộc về), dễ nhầm trong từ ghép

  • cùng âm yì (một số phương ngữ), tự dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.