Nghĩa tiếng Việt
Nô lệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
隸 = 隶 (Lệ, biểu nghĩa: bắt giữ, người bị bắt) + 柰 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 隶 cho biết liên quan đến người phụ thuộc, nô lệ; 柰 cho âm đọc. Đây là dạng truyền thống, giản thể là 隶.
Hán-Việt: lệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt không rõ (Hán-Việt: "lệ"): 隸 = 隶 (bắt giữ) + 柰 (biểu âm) — hình ảnh người bị bắt giữ, thuộc tầng lớp thấp nhất, cũng là tên lối chữ 隸書 (lệ thư) thời Tần-Hán.
Gương Hán-Việt
"lệ" — đọc Hán-Việt của 隸, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 隸 mở khoá: 奴隸 (nô lệ), 隸屬 (thuộc về), 隸書 (lệ thư), 直隸 (Trực Lệ — địa danh cổ)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích: hình thanh tự (psc) — 隶 (lệ, bắt giữ) là biểu nghĩa, 柰 là biểu âm. Nghĩa là người thuộc giai tầng thấp, người hầu cận, nô lệ trong hệ thống xã hội cổ; cũng chỉ lối chữ lệ thư (clerical script).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 奴隸制度是人類歷史的黑暗篇章。
Chế độ nô lệ là trang đen tối trong lịch sử loài người.
- 此省隸屬中央直轄。
Tỉnh này trực thuộc trung ương quản lý.
- 漢隸是中國書法的重要字體。
Hán lệ là thể chữ quan trọng trong thư pháp Trung Quốc.
- 司隸校尉負責監察官員。
Tư lệ hiệu uý chịu trách nhiệm giám sát quan lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.