Nghĩa tiếng Việt
(xem: lệ chi 荔枝)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
荔 là chữ hình thanh: bộ 艸 (tháu, biểu nghĩa: thực vật) + 劦 (hiệp, biểu âm). Phần âm 劦 gợi đọc lệ/lì. Chữ chỉ cây lệ chi (vải thiều).
Hán-Việt: lệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lệ": bộ cỏ 艸 trên mái 劦 — trái "lệ" chi (vải thiều) tươi đỏ treo trên cành.
Gương Hán-Việt
荔 trong 荔枝 (lệ chi — quả vải thiều)
Mở khoá kiến thức
Biết 荔 mở khoá 荔枝 (lệ chi/vải thiều), 薜荔 (bích lệ — loài cây leo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 荔 là chữ hình thanh (psc): bộ 艸 (tháu) biểu nghĩa chỉ thực vật, 劦 (hiệp) biểu âm. Chữ vốn chỉ một loài thực vật có liên quan đến iris hoặc mã lặc, nay gắn chặt với từ ghép 荔枝 (lệ chi — vải thiều). Cách đọc Hán-Việt lệ phản ánh đọc Trung cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 荔枝是我最喜欢的水果。
Vải thiều là loại trái cây tôi yêu thích nhất.
- 夏天到了,荔枝上市了。
Mùa hè đến, vải thiều được bán ra thị trường.
- 这里的荔枝很新鲜。
Vải thiều ở đây rất tươi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.