Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lệ chi 荔枝)

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荔 là chữ hình thanh: bộ 艸 (tháu, biểu nghĩa: thực vật) + 劦 (hiệp, biểu âm). Phần âm 劦 gợi đọc lệ/lì. Chữ chỉ cây lệ chi (vải thiều).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lệ": bộ cỏ 艸 trên mái 劦 — trái "lệ" chi (vải thiều) tươi đỏ treo trên cành.

Gương Hán-Việt

荔 trong 荔枝 (lệ chi — quả vải thiều)

Mở khoá kiến thức

Biết 荔 mở khoá 荔枝 (lệ chi/vải thiều), 薜荔 (bích lệ — loài cây leo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 荔 là chữ hình thanh (psc): bộ 艸 (tháu) biểu nghĩa chỉ thực vật, 劦 (hiệp) biểu âm. Chữ vốn chỉ một loài thực vật có liên quan đến iris hoặc mã lặc, nay gắn chặt với từ ghép 荔枝 (lệ chi — vải thiều). Cách đọc Hán-Việt lệ phản ánh đọc Trung cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 荔枝是我最喜欢的水果。lìzhī shì wǒ zuì xǐhuān de shuǐguǒ. thanh 4

    Vải thiều là loại trái cây tôi yêu thích nhất.

  • 夏天到了,荔枝上市了。xiàtiān dào le, lìzhī shàngshì le. thanh 4

    Mùa hè đến, vải thiều được bán ra thị trường.

  • 这里的荔枝很新鲜。zhèlǐ de lìzhī hěn xīnxiān. thanh 4

    Vải thiều ở đây rất tươi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng cổ của 荔, dễ nhầm trong văn bản cổ

  • cùng có bộ 艸, và 莫 là phonetic của các chữ gần âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.