Từ vựng tiếng Trung
ěr

Nghĩa tiếng Việt

cái khuyên tai

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

珥 = 玉 (Ngọc, biểu nghĩa: ngọc quý) + 耳 (Nhĩ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ngọc gợi chất liệu quý giá, 耳 vừa cho âm vừa gợi vị trí đeo (tai).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lẹ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lẹ": ngọc (玉) đeo trên tai (耳) — cái khuyên tai ngọc của phụ nữ quý tộc thời xưa.

Gương Hán-Việt

lẹ trong 珥笔 (lẹ bút — tra bút vào tai, sẵn sàng chép)

Mở khoá kiến thức

Biết 珥 (lẹ) giúp đọc tên trang sức cổ, đặc biệt trong văn học và khảo cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

珥 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: bộ 玉 biểu nghĩa đồ trang sức bằng ngọc, 耳 biểu âm. Tiểu triện còn lưu. Nghĩa gốc là khuyên tai, đồ trang sức ngọc cài vào tai. Nghĩa mở rộng: cắm, tra vào (như trong 珥笔 — tra bút vào tai, tức sẵn sàng ghi chép).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她戴着一对玉珥,显得优雅。Tā dàizhe yīduì yù ěr, xiǎnde yōuyǎ. thanh 1

    Cô ấy đeo đôi khuyên tai ngọc, trông thật thanh lịch.

  • 古代贵族女性常佩戴珥饰。Gǔdài guìzú nǚxìng cháng pèidài ěr shì. thanh 3

    Phụ nữ quý tộc thời cổ thường đeo đồ trang sức khuyên tai.

  • 考古发现了精美的玉珥。Kǎogǔ fāxiàn le jīngměi de yù ěr. thanh 3

    Khảo cổ phát hiện những chiếc khuyên tai ngọc tinh xảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 耳 là thành phần biểu âm của 珥, dễ nhầm khi viết

  • cùng âm ěr, 饵 nghĩa mồi câu, thức ăn nhử

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.