Từ vựng tiếng Trung
lín

Nghĩa tiếng Việt

Tao

1 chữ22 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驎 thuộc bộ Mã (馬, ngựa). Khả năng cao là chữ hình thanh: 馬 biểu nghĩa + phần âm biểu âm lân. Chỉ dùng trong từ 騏驎 (kỳ lân ngựa).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lân": bộ Mã (馬, ngựa) + âm lân — ngựa lân kỳ diệu trong từ 騏驎, linh vật chạy ngàn dặm.

Gương Hán-Việt

lân — trong 騏驎 (kỳ lân, ngựa thiên lý); cf. 麟 (kỳ lân thú)

Mở khoá kiến thức

Biết 驎 (lân) giúp đọc từ 騏驎 trong thơ ca cổ điển ca ngợi tuấn mã.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驎 chỉ dùng trong từ 騏驎 (rút gọn của 騏驎, chỉ ngựa thiên lý hoặc kỳ thú). Wiktionary ghi nhận âm lín và hạn chế dùng độc lập. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 騏驎一日可行千里。Qí lín yī rì kě xíng qiān lǐ. thanh 2

    Tuấn mã kỳ lân một ngày đi được ngàn dặm.

  • 驎只用于骐驎这一词语。Lín zhǐ yòng yú qí lín zhè yī cíyǔ. thanh 2

    驎 chỉ dùng trong từ 騏驎.

  • 古诗中常以骐驎比喻贤才。Gǔ shī zhōng cháng yǐ qí lín bǐyù xiáncái. thanh 3

    Thơ cổ thường dùng 騏驎 để ví người tài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lân, 麟 là kỳ lân thú, 驎 là kỳ lân ngựa

  • cùng bộ Mã, đều chỉ ngựa đặc biệt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.