Nghĩa tiếng Việt
giẫm nát, phá huỷ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
躏 (dạng phồn thể 躪) cấu trúc gồm bộ 足 (túc, chân) và 粦 (lân). Có thể là chữ hình thanh: 足 biểu nghĩa (chân, giẫm đạp), 粦 biểu âm — nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích xác nhận. Hầu như chỉ dùng trong từ kép 蹂躏.
Hán-Việt: lận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lận" (giẫm nát): chân (足) giẫm không ngừng — phá tan, chà đạp. Luôn đi cặp với 蹂 thành 蹂躏.
Gương Hán-Việt
lận trong '蹂躏' (nhạu lận — chà đạp, giày xéo không thương tiếc).
Mở khoá kiến thức
Biết 躏 mở khoá 蹂躏 (nhạu lận — giày xéo, tàn phá dã man).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận hình thức nhưng không phân tích nguồn gốc cấu trúc của 躪/躏. Bộ 足 (chân) gợi ý hành động giẫm đạp mạnh. Nghĩa: giẫm nát, chà đạp, tàn phá. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 土地被侵略者蹂躏了。
Đất đai bị quân xâm lược giày xéo.
- 人民不堪蹂躏,奋起反抗。
Nhân dân không chịu nổi chà đạp, vùng lên kháng chiến.
- 战争对文化的蹂躏是难以弥补的。
Sự tàn phá văn hóa của chiến tranh khó có thể bù đắp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.