Từ vựng tiếng Trung
lìn

Nghĩa tiếng Việt

giẫm nát, phá huỷ

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

躏 (dạng phồn thể 躪) cấu trúc gồm bộ 足 (túc, chân) và 粦 (lân). Có thể là chữ hình thanh: 足 biểu nghĩa (chân, giẫm đạp), 粦 biểu âm — nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích xác nhận. Hầu như chỉ dùng trong từ kép 蹂躏.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lận" (giẫm nát): chân (足) giẫm không ngừng — phá tan, chà đạp. Luôn đi cặp với 蹂 thành 蹂躏.

Gương Hán-Việt

lận trong '蹂躏' (nhạu lận — chà đạp, giày xéo không thương tiếc).

Mở khoá kiến thức

Biết 躏 mở khoá 蹂躏 (nhạu lận — giày xéo, tàn phá dã man).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận hình thức nhưng không phân tích nguồn gốc cấu trúc của 躪/躏. Bộ 足 (chân) gợi ý hành động giẫm đạp mạnh. Nghĩa: giẫm nát, chà đạp, tàn phá. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 土地被侵略者蹂躏了。tǔ dì bèi qīn lüè zhě róu lìn le. thanh 3

    Đất đai bị quân xâm lược giày xéo.

  • 人民不堪蹂躏,奋起反抗。rén mín bù kān róu lìn, fèn qǐ fǎn kàng. thanh 2

    Nhân dân không chịu nổi chà đạp, vùng lên kháng chiến.

  • 战争对文化的蹂躏是难以弥补的。zhàn zhēng duì wén huà de róu lìn shì nán yǐ mí bǔ de. thanh 4

    Sự tàn phá văn hóa của chiến tranh khó có thể bù đắp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蹂躏 luôn đi cặp, 蹂 cũng bộ 足 nghĩa 'giẫm xéo'

  • cùng âm lín, 临 nghĩa 'đến gần, ngồi đối mặt'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.