Nghĩa tiếng Việt
áo không viền
Âm Hán Việt
lam
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 衣
- Số nét
- 15 nét
褴 = 衣/衤 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + 監 (Giám, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 衤(y) xác định liên quan quần áo; 監 cung cấp âm. Tiểu triện được ghi nhận.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ để miêu tả trang phục rách rưới, tả tơi trong từ ghép.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: lam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lam": 衤(quần áo) + 監 (giám/kiểm tra) — quần áo bị "lam" nhàm, không qua nổi một lần kiểm tra vì đã tả tơi.
Gương Hán-Việt
lam trong 褴褛 (lam lũ — tả tơi, rách rưới); 衣衫褴褛 (y sam lam lũ — áo quần tả tơi)
Mở khoá kiến thức
Biết 褴 mở khoá từ thường dùng 褴褛 và thành ngữ 衣衫褴褛 — diễn tả sự nghèo đói, khốn khổ trong văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
褴 (phồn thể 襤) là chữ hình thanh: 衣 (biểu nghĩa, quần áo) + 監 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc này. Nghĩa: áo rách nát, không có viền — áo quần tả tơi. Tiểu triện được ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他身着褴褛,流落街头。
Anh ta mặc quần áo tả tơi, lưu lạc ngoài đường.
- 衣衫褴褛的老人令人心疼。
Cụ già áo quần tả tơi khiến người ta thương xót.
- 尽管褴褛,他依然保持尊严。
Dù áo quần rách rưới, anh ấy vẫn giữ được phẩm giá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.