Nghĩa tiếng Việt
chuyên nghiệp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
臨 = 臣 (Thần, biểu nghĩa: mắt nhìn xuống) + 人 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 品 (Phẩm, thứ ba); chữ hội ý (có cách hiểu phụ là hình thanh). Wiktionary: người (人) nhìn xuống vật phẩm (品) bằng con mắt (臣) — hình ảnh bề trên đến thị sát/giám sát.
Hán-Việt: lâm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lâm": Mắt (臣) của người (人) nhìn xuống vật phẩm (品) — 臨 là "lâm" đến, đến gần, bề trên giám sát.
Gương Hán-Việt
lâm (臨 — tiếp cận, đến nơi); lâm thời (临时), lâm cảnh (临境), lâm chung (临终)
Mở khoá kiến thức
Biết 臨 mở khoá loạt từ quan trọng: 临时 (lâm thời), 临近 (lâm cận), 临床 (lâm sàng), 临终 (lâm chung), 光临 (quang lâm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý: 臣 (mắt hướng xuống) + 人 (người) + 品 (vật phẩm) — người đứng trên nhìn xuống vật. Wiktionary xác nhận ls=ic nhưng cũng ghi cách phân tích thay thế là psc (臥+品). 臨 mang nghĩa tiếp cận, đến gần, bề trên giám sát, hoặc sao chép (臨帖 — tập viết theo mẫu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 光臨本店,欢迎惠顾。
Kính chào quý khách đến cửa hàng chúng tôi.
- 他臨终前说了几句话。
Lúc lâm chung anh ấy nói vài câu.
- 臨床经验对医生很重要。
Kinh nghiệm lâm sàng rất quan trọng với bác sĩ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.