Từ vựng tiếng Trung
lài

Nghĩa tiếng Việt

Cám

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鵣 thuộc bộ 鳥 (điểu). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung. Xử lý như tượng hình trong nhóm chim.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lại": bộ 鳥 (chim) + âm lài — con chim "lại" bay về, như loài chim di cư.

Gương Hán-Việt

lại — liên hệ 来 (lại, đến); cùng âm

Mở khoá kiến thức

Biết 鵣 (lại) giúp nhận nhóm chim hiếm với bộ 鳥 trong văn bản điểu học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 鵣 thuộc bộ 鳥, âm lài. Chưa có glyph-origin học thuật. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鵣是鸟部的汉字。lài shì niǎobù de hànzì. thanh 4

    Lại là chữ Hán thuộc bộ điểu.

  • 鵣指一种鸟类。lài zhǐ yī zhǒng niǎolèi. thanh 4

    Lại chỉ một loài chim.

  • 这个字是鵣。lài... thanh 4

    Đây là chữ lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ gốc, dễ nhầm

  • cùng âm lài, nghĩa hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.