Nghĩa tiếng Việt
bói xem đúng sai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
乩 là chữ tạo muộn, cấu trúc không rõ ràng. Wiktionary không có dữ liệu. Chữ dùng chỉ hình thức bói toán cổ đại — dùng que bút viết chữ trên cát/tro để xem điềm (扶乩 — phù ki, cầu cơ).
Hán-Việt: ki
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ki": chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn — ki là bói toán, "扶乩" (phù ki) là cầu cơ xin điềm.
Gương Hán-Việt
ki trong "phù ki" (扶乩 — cầu cơ, bói toán bằng que viết)
Mở khoá kiến thức
Biết 乩 (ki) mở khoá "扶乩" (phù ki — cầu cơ) — hình thức tín ngưỡng dân gian phổ biến trong văn hóa Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu nguồn gốc từ Wiktionary. Chữ 乩 là chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Dùng trong "扶乩" (phù ki — cầu cơ, xin điềm) — hình thức bói toán dùng que viết chữ trên cát. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 扶乩是一种传统的占卜方式。
Cầu cơ (扶乩) là một hình thức bói toán truyền thống.
- 他们请乩童来问吉凶。
Họ mời thầy cơ đến để hỏi điềm lành dữ.
- 乩文是神明通过乩童传达的话语。
Lời cơ là lời thần linh truyền đạt qua đồng cơ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.