Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bói xem đúng sai

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

乩 là chữ tạo muộn, cấu trúc không rõ ràng. Wiktionary không có dữ liệu. Chữ dùng chỉ hình thức bói toán cổ đại — dùng que bút viết chữ trên cát/tro để xem điềm (扶乩 — phù ki, cầu cơ).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ki

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ki": chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn — ki là bói toán, "扶乩" (phù ki) là cầu cơ xin điềm.

Gương Hán-Việt

ki trong "phù ki" (扶乩 — cầu cơ, bói toán bằng que viết)

Mở khoá kiến thức

Biết 乩 (ki) mở khoá "扶乩" (phù ki — cầu cơ) — hình thức tín ngưỡng dân gian phổ biến trong văn hóa Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu nguồn gốc từ Wiktionary. Chữ 乩 là chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Dùng trong "扶乩" (phù ki — cầu cơ, xin điềm) — hình thức bói toán dùng que viết chữ trên cát. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 扶乩是一种传统的占卜方式。fújī shì yī zhǒng chuántǒng de zhānbǔ fāngshì. thanh 2

    Cầu cơ (扶乩) là một hình thức bói toán truyền thống.

  • 他们请乩童来问吉凶。tāmen qǐng jītóng lái wèn jíxiōng. thanh 1

    Họ mời thầy cơ đến để hỏi điềm lành dữ.

  • 乩文是神明通过乩童传达的话语。jīwén shì shénmíng tōngguò jītóng chuándá de huàyǔ. thanh 1

    Lời cơ là lời thần linh truyền đạt qua đồng cơ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 乙, hình dạng tương tự

  • đồng âm jī, dễ nhầm trong văn bản

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.