Nghĩa tiếng Việt
ngang trái, mâu thuẫn nhau
Âm Hán Việt
khuê
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 目
- Số nét
- 14 nét
睽 = 䀠 (biểu nghĩa: hai mắt) + 癸 (Quý, biểu âm); chữ hình thanh. Thành phần 䀠 sau này được đơn giản hóa thành 目. Bộ mắt chỉ hành động nhìn, 癸 cho âm kuí.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong các từ ghép cố định để chỉ việc mọi người cùng chú ý nhìn vào.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khuê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khuê" (mâu thuẫn): hai mắt (䀠) mở to như quý nhân (癸) nhìn trừng — 睽 là cái nhìn trừng trừng, chia cắt, mâu thuẫn.
Gương Hán-Việt
khuê — 睽 xuất hiện trong 众目睽睽 (chúng mục khuê khuê: trăm mắt nhìn chằm chằm)
Mở khoá kiến thức
Biết 睽 mở khoá: 众目睽睽 (dưới mắt mọi người), 睽违 (xa cách, chia cắt lâu ngày), 睽异 (bất đồng, khác biệt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 䀠 (hai mắt) biểu nghĩa, 癸 biểu âm. Thành phần 䀠 sau trở thành 目. Nghĩa gốc là nhìn chằm chằm, mắt mở to. Từ đó phái sinh nghĩa mâu thuẫn, trái chiều (睽违 — chia cắt lâu ngày), và là quẻ 睽 trong Kinh Dịch (quẻ 38 — sự đối lập). Dạng kim văn và tiểu triện còn được lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 众目睽睽之下,他无处可逃。
Dưới cái nhìn của mọi người, anh ta không thể trốn thoát.
- 两国关系睽违多年,终于恢复。
Quan hệ hai nước xa cách nhiều năm, cuối cùng đã được khôi phục.
- 彼此睽异,难以调和。
Hai bên bất đồng, khó mà hòa giải.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.