Nghĩa tiếng Việt
quái dị; kỳ quái; một mình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
傀 = 亻 (biểu nghĩa: người) + 鬼 (Quỷ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 亻 chỉ liên quan đến người, 鬼 cho âm guī. Nghĩa gốc là to lớn, kỳ dị; cũng chỉ hình nộm (傀儡 — con rối).
Hán-Việt: khôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khôi" (kỳ lớn): người (亻) mang dáng quỷ (鬼) khổng lồ kỳ dị — 傀 gốc là to lớn, kỳ quái; nay phổ biến trong 傀儡 (khôi lỗi: bù nhìn).
Gương Hán-Việt
khôi — 傀 xuất hiện trong 傀儡 (khôi lỗi: bù nhìn, con rối)
Mở khoá kiến thức
Biết 傀 mở khoá: 傀儡 (bù nhìn, người bị giật dây), 傀儡政府 (chính phủ bù nhìn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 亻 (người) biểu nghĩa, 鬼 biểu âm. Dạng tiểu triện còn được lưu. Nghĩa gốc là to lớn, kỳ dị, một mình. Mở rộng sang 傀儡 — hình nộm điều khiển bằng dây, chỉ người bị giật dây (bù nhìn). Chưa có nguồn giáp cốt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他只是一个傀儡,背后有人控制。
Anh ta chỉ là bù nhìn, có người điều khiển phía sau.
- 傀儡戏是一种传统的表演艺术。
Múa rối là một loại hình nghệ thuật biểu diễn truyền thống.
- 傀儡政府没有真正的权力。
Chính phủ bù nhìn không có quyền lực thực sự.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.