Nghĩa tiếng Việt
thấm nước; sông Thấm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
沁 = 氵 (Thủy — nước, biểu nghĩa) + 心 (Tâm, biểu âm); chữ hình thanh. Nước (氵) ngấm từ từ vào, gợi nghĩa thấm, ngấm vào trong.
Hán-Việt: khẩm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khẩm": nước (氵) thấm vào từng tế bào như lọt vào tâm (心) — 沁 (khẩm) là thấm sâu vào tâm can, như "沁人心脾" (mát lòng thơm phổi).
Gương Hán-Việt
"khẩm" ít gặp trong tiếng Việt; từ "thấm" trong tiếng Việt được cho là bắt nguồn từ chữ 沁 này.
Mở khoá kiến thức
Biết 沁 (khẩm) là nhận ra 沁人心脾 (khẩm nhân tâm tỳ — mát lòng thơm phổi), 沁涼 (khẩm lương — mát lạnh dễ chịu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 沁 là hình thanh: 氵 (nước, biểu nghĩa) + 心 (tâm, biểu âm). Nghĩa là ngấm vào nước, thấm vào; cũng là tên sông Thấm (沁水). Hậu duệ tiếng Việt: thấm (沁 → thấm theo Wiktionary descendants).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 清晨的空气沁人心脾。
Không khí buổi sáng sớm mát lòng thơm phổi.
- 花香沁入鼻端,令人心旷神怡。
Hương hoa thấm vào đầu mũi, làm lòng người thư thái sảng khoái.
- 那股沁凉的感觉让他精神一振。
Cảm giác mát lạnh dễ chịu đó khiến anh ấy tinh thần phấn chấn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.