Nghĩa tiếng Việt
hy-đrô xy-la-min
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胲 thuộc bộ 月 (nguyệt — biến thể bộ 肉, thịt/cơ thể), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích chi tiết. Nghĩa liên quan đến hydroxylamine (hóa chất).
Hán-Việt: hợi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hợi" (hǎi): bộ 月/肉 (cơ thể) — chữ Hán hóa học chỉ hydroxylamine, hợp chất cơ thể đặc biệt.
Gương Hán-Việt
Chữ 胲 ít dùng trong từ Hán-Việt; là thuật ngữ hóa học: 羟胺/胲 (hydroxylamine).
Mở khoá kiến thức
Biết 胲 mở khoá từ vựng hóa học Hán: hydroxylamine và các hợp chất nitrogen cơ thể.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
胲 thuộc bộ 月 (biến thể bộ 肉 nhục — thịt/cơ thể), nghĩa là hydroxylamine (NH₂OH) trong hóa học hiện đại — một từ phiên âm/dịch nghĩa Hán hóa. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu tạo. Chữ tạo cho từ vựng khoa học hiện đại. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 胲是羟胺的旧称,化学式为NH₂OH。
胲 là tên cũ của hydroxylamine, công thức hóa học NH₂OH.
- 胲在有机合成中有重要用途。
Hydroxylamine có ứng dụng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.
- 现代化学已较少使用胲这个名称。
Hóa học hiện đại ít dùng tên 胲 hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.