Từ vựng tiếng Trung
xué

Nghĩa tiếng Việt

Chim sẻ phương Đông

1 chữ24 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鷽 chưa có phân tích thành phần rõ trong CHISE IDS. Xét là chữ độc thể chỉ loài chim sẻ phương Đông (Eurasian jay hoặc Bullfinch). Chưa có nguồn học thuật về hình thanh/hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: học

Mẹo nhớ

Hán-Việt "học": chim 'học' hót giỏi — 鷽 = loài chim bắt chước tiếng hót, học âm thanh xung quanh.

Gương Hán-Việt

học trong nghĩa học hỏi, bắt chước — chim hay bắt chước

Mở khoá kiến thức

Biết 鷽 (học) giúp đọc tên chim trong văn bản Hán cổ về tự nhiên và điểu học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鷽 chỉ loài chim sẻ phương Đông. Wiktionary không cung cấp glyph origin chi tiết. Âm 'xué' gần với chữ 學 (học), có thể là âm vay mượn chỉ loài chim hay bắt chước. Chưa có nguồn học thuật; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鷽是一种善于模仿鸟鸣的鸟。xué shì yī zhǒng shànyú mófǎng niǎomíng de niǎo. thanh 2

    Chim 鷽 là loài chim giỏi bắt chước tiếng hót của các loài khác.

  • 鷽见于古代鸟类典籍。xué jiàn yú gǔdài niǎolèi diǎnjí. thanh 2

    鷽 được ghi trong các điển tịch về chim thời cổ đại.

  • 古人以鷽为奇禽。gǔrén yǐ xué wéi qí qín. thanh 3

    Người xưa coi 鷽 là loài chim kỳ lạ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng là chim sẻ nhỏ — 雀 phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm 'xué', dễ nhầm âm đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.