Từ vựng tiếng Trung
hōng

Nghĩa tiếng Việt

vua hay đại thần chết; nhanh vù vù

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

薨 = 死 (Tu, biểu nghĩa: chết) + 瞢 (biểu âm rút gọn, cho âm hōng); chữ hình thanh. Nghĩa: từ chuyên dùng cho cái chết của chư hầu, vương công hoặc đại thần cấp cao — không dùng cho thường dân.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoăng": chết (死) + âm hoăng — "hoăng" là từ kính ngữ khi vua/chư hầu băng hà, như tiếng chuông "hoăng hoăng" báo tang lớn trong triều đình.

Gương Hán-Việt

hoăng — dùng trong "băng hoăng" (vua chư hầu mất) trong văn ngôn; tiếng Việt "băng hà" cũng là tương đương

Mở khoá kiến thức

Biết 薨 mở khoá hệ thống từ kính ngữ cái chết trong văn hoá cổ Trung Hoa: 崩 (vua), 薨 (chư hầu), 卒 (quan lại), 死 (dân thường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

薨 seal 1
Tiểu triện

薨 (Hán-Việt: hoăng, đọc hōng) là chữ hình thanh: 死 (tu, chết) biểu nghĩa, 瞢 (rút gọn) cho âm. Nghĩa chuyên biệt: chỉ dùng khi vua chư hầu hoặc quan đại thần qua đời — cách nói trang trọng, tránh dùng chữ 死 trực tiếp. Wiktionary xác nhận nghĩa 'of feudal lords or high officials — to pass away'. Tiểu triện ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 延平王成功薨,长子经嗣立。Yánpíng Wáng Chénggōng hōng, zhǎngzǐ Jīng sìlì. thanh 2

    Vương Diên Bình Trịnh Thành Công băng hà, con trai cả Kinh lên kế vị.

  • 诸侯薨,必告于天子。zhūhóu hōng, bì gào yú tiānzǐ. thanh 1

    Chư hầu băng hà, tất phải báo cáo lên thiên tử.

  • 薨于任上,令人扼腕。hōng yú rèn shàng, lìng rén èwàn. thanh 1

    Qua đời trong khi đang tại chức, khiến người người tiếc nuối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ cái chết của bậc trên nhưng 崩 dành cho thiên tử (vua), 薨 cho chư hầu

  • cùng âm hōng, nghĩa tiếng nổ — không liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.