Nghĩa tiếng Việt
vua hay đại thần chết; nhanh vù vù
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
薨 = 死 (Tu, biểu nghĩa: chết) + 瞢 (biểu âm rút gọn, cho âm hōng); chữ hình thanh. Nghĩa: từ chuyên dùng cho cái chết của chư hầu, vương công hoặc đại thần cấp cao — không dùng cho thường dân.
Hán-Việt: hoăng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoăng": chết (死) + âm hoăng — "hoăng" là từ kính ngữ khi vua/chư hầu băng hà, như tiếng chuông "hoăng hoăng" báo tang lớn trong triều đình.
Gương Hán-Việt
hoăng — dùng trong "băng hoăng" (vua chư hầu mất) trong văn ngôn; tiếng Việt "băng hà" cũng là tương đương
Mở khoá kiến thức
Biết 薨 mở khoá hệ thống từ kính ngữ cái chết trong văn hoá cổ Trung Hoa: 崩 (vua), 薨 (chư hầu), 卒 (quan lại), 死 (dân thường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
薨 (Hán-Việt: hoăng, đọc hōng) là chữ hình thanh: 死 (tu, chết) biểu nghĩa, 瞢 (rút gọn) cho âm. Nghĩa chuyên biệt: chỉ dùng khi vua chư hầu hoặc quan đại thần qua đời — cách nói trang trọng, tránh dùng chữ 死 trực tiếp. Wiktionary xác nhận nghĩa 'of feudal lords or high officials — to pass away'. Tiểu triện ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 延平王成功薨,长子经嗣立。
Vương Diên Bình Trịnh Thành Công băng hà, con trai cả Kinh lên kế vị.
- 诸侯薨,必告于天子。
Chư hầu băng hà, tất phải báo cáo lên thiên tử.
- 薨于任上,令人扼腕。
Qua đời trong khi đang tại chức, khiến người người tiếc nuối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.