Từ vựng tiếng Trung
hua

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

糀 là chữ mượn từ tiếng Nhật (借字). Wiktionary ghi: {{obor|zh|ja|糀}} — mượn từ chữ Nhật 糀 (kōji). Bộ 米 (mễ, gạo) biểu nghĩa liên quan đến gạo và quá trình lên men.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoa": gạo (米) nở hoa men — 糀 là gạo ủ mốc koji, "nở hoa" trắng trên bề mặt như bông hoa nhỏ.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 糀 kết nối với văn hóa ẩm thực Nhật-Trung: gạo lên men làm sake, miso, tương, amazake.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 糀 là chữ mượn từ tiếng Nhật (字義借用), chữ Nhật 糀 (kōji) chỉ cơm gạo ủ với nấm mốc Aspergillus để làm sake, miso, tương. Chữ Trung Quốc mượn lại với âm đọc hua. Bộ 米 biểu nghĩa gạo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 糀是酿造日本清酒的关键原料。Huā shì niàngzào rìběn qīngjiǔ de guānjiàn yuánliào. thanh 1

    Koji (糀) là nguyên liệu chủ chốt để ủ rượu sake Nhật Bản.

  • 米糀经发酵后可制成各种调味品。Mǐ huā jīng fājiào hòu kě zhìchéng gèzhǒng tiáowèipǐn. thanh 3

    Gạo ủ men sau khi lên men có thể chế thành nhiều loại gia vị.

  • 糀字源自日语,现在中文中也使用。Huā zì yuán zì rìyǔ, xiànzài zhōngwén zhōng yě shǐyòng. thanh 1

    Chữ 糀 có nguồn gốc từ tiếng Nhật, nay cũng dùng trong tiếng Trung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm huā giống hệt, nghĩa hoa, phổ biến hơn

  • âm huá gần giống, nghĩa hoa lệ/Trung Hoa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.